DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6681 FIDE 12409979 Nguyễn Lê Hà An Nữ 2005 - - - w
6682 FIDE 12411515 Lê Lợi Nam 2003 - - -
6683 FIDE 12478075 Hồ Trần Hồng Ngọc Nữ 2009 - 1461 1436 w
6684 FIDE 561014907 Nguyễn Ngọc Bảo Phước Nam 2008 - - -
6685 FIDE 561016187 Lê Công Toại Nam 1994 - - -
6686 FIDE 12483451 Trần Diệu Linh Nữ 2020 - - - w
6687 FIDE 12419451 Lê Trần Nhật Quân Nam 2010 - - -
6688 FIDE 12486523 Trương Thảo Linh Nữ 2019 - - - w
6689 FIDE 12421243 Đặng Thanh Hương Trà Nữ 1993 - - - w
6690 FIDE 12486779 Lê Ngọc Vinh Nam 2015 - - -
6691 FIDE 12421499 Trần Huỳnh Si La Nam 1992 - - -
6692 FIDE 12496251 Nguyễn Xuân Bình Minh Nam 2005 - - -
6693 FIDE 12499323 Phạm Ngọc Hoạt Nam 2001 NA - - -
6694 FIDE 12434043 Nguyễn Anh Quân Nam 2012 - - -
6695 FIDE 12499579 Bùi Anh Quân Nam 2017 - - -
6696 FIDE 12434299 Lê Văn Trung Hiếu Nam 2006 - - -
6697 FIDE 12437115 Dương Mạc Hoàng Yến Nữ 2010 - 1500 1422 w
6698 FIDE 12445819 Ngô Diệu Châu Nữ 2009 - - - w
6699 FIDE 12452220 Hoàng Nguyễn Ngọc Mai Nữ 2011 - - - w
6700 FIDE 12454524 Lương Minh Đức Nam 2010 - - 1516