| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6681
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6682
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6683
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6684
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6685
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6686
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1476 | - | |||
|
6687
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6688
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6689
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6690
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6691
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
6692
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6693
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6694
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6695
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1623 | - | |||
|
6696
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6697
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6698
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6699
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6700
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||