| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6662
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6663
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1476 | |||
|
6665
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6666
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1451 | - | w | ||
|
6667
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6669
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6670
|
|
Phạm Gia Linh | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6671
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | 1794 | 1520 | |||
|
6672
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6674
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6676
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6677
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6678
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6679
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Vũ Nguyễn Tâm Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||