| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
6622
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6623
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||
|
6624
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6625
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6626
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6627
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6628
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6629
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6630
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6631
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6633
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6635
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6636
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6637
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6638
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6639
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6640
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||