DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6601 FIDE 12410233 Trương Minh Mẫn Nam 2002 - 1513 -
6602 FIDE 12475769 Hoàng Gia Bảo Nam 2010 - 1430 -
6603 FIDE 12410489 Hoàng Nhật Khánh Linh Nữ 2002 - - - w
6604 FIDE 561013625 Đỗ Hà An Nữ 2020 - - - w
6605 FIDE 12413305 Hoàng Tùng Lâm Nữ 2008 - - - w
6606 FIDE 12485241 Lê Hiểu Khang Nam 2011 - 1706 1498
6607 FIDE 12485497 Đào Tuấn Phong Nam 2012 - - -
6608 FIDE 12488313 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1433 -
6609 FIDE 12423033 Nguyễn Trung Kiên Nam 1982 FA - - -
6610 FIDE 12488569 Nguyễn Trí Nam 2011 - - -
6611 FIDE 12423289 Nguyễn Mạnh Cường Nam 2011 - 1539 -
6612 FIDE 12490105 Nguyễn Xuân Hiếu Nam 2009 - - -
6613 FIDE 12490873 Trần Trường Khang Nam 2018 - 1461 1519
6614 FIDE 12426105 Nguyễn Hữu Đức Long Nam 2012 - - -
6615 FIDE 12426873 Lê Bá Vương Nam 1990 NI - - -
6616 FIDE 12493945 Nguyễn Hồng Ân Nam 2017 - - -
6617 FIDE 12429945 Nguyễn Nam Thanh Nam 2014 - - -
6618 FIDE 12498041 Dương Thiên Ninh Nam 2011 - - -
6619 FIDE 12498297 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2013 - - -
6620 FIDE 12436089 Trần Anh Tùng Nam 2014 - - -