| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 13-11-2012 | - | - | - | |||
|
6602
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 26-05-2018 | - | - | - | |||
|
6603
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 05-07-2010 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 13-11-2005 | - | - | - | |||
|
6605
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
|
6606
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 18-07-2013 | - | - | 1532 | |||
|
6607
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 06-08-1990 | - | - | - | w | ||
|
6608
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 21-07-2014 | - | - | - | |||
|
6609
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 01-11-2016 | - | - | - | |||
|
6610
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 13-10-2014 | - | - | - | |||
|
6611
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 02-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
6612
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 28-07-2008 | - | - | - | |||
|
6613
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 26-04-1988 | FA | - | - | - | ||
|
6614
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 31-07-2013 | - | 1470 | 1412 | w | ||
|
6615
|
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 06-03-2014 | - | - | 1443 | |||
|
6616
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 26-04-2016 | - | 1455 | 1449 | |||
|
6617
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 10-05-2011 | - | 1561 | 1553 | |||
|
6618
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 06-10-2000 | - | - | - | |||
|
6619
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 27-11-2014 | - | - | - | |||
|
6620
|
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 10-05-2016 | - | - | - | |||