| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 13-07-2012 | - | - | 1520 | |||
|
6522
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
6523
|
|
Nguyễn Đăng Khang | Nam | 15/8/2015 | - | - | - | |||
|
6524
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 30-11-2007 | - | - | - | |||
|
6525
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 07-01-2008 | - | - | - | |||
|
6526
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 29-10-1970 | IA | - | - | - | w | |
|
6527
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
6528
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 02-06-2009 | - | - | - | |||
|
6529
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 13-07-2003 | - | - | - | |||
|
6530
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 07-11-2015 | - | - | - | |||
|
6531
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 18-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
6532
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 12-11-2008 | - | - | - | |||
|
6533
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 20-05-2019 | - | - | - | |||
|
6534
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 26-01-2013 | - | - | - | |||
|
6535
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962-12-01 | - | - | - | |||
|
6536
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 02-10-1990 | - | 1570 | - | |||
|
6537
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 12-08-2015 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 09-02-2019 | - | - | - | |||
|
6539
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 23-08-2004 | - | - | 1571 | w | ||
|
6540
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 20-04-2017 | - | - | - | |||