| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6522
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6523
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1766 | - | |||
|
6524
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6525
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6526
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6527
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1530 | - | |||
|
6528
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6529
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6530
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6531
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6532
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6533
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6534
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6535
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6536
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6537
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6539
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6540
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||