DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6521 FIDE 12464503 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 2014 - - - w
6522 FIDE 12464759 Lương Trọng Quý Nam 2007 - - -
6523 FIDE 561002615 Trần Huỳnh Minh Quân Nam 2003 - 1766 -
6524 FIDE 12474231 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 - - -
6525 FIDE 12474487 Phạm Anh Cường Nam 1999 - - -
6526 FIDE 561012343 Nguyễn Gia Bảo Nam 2012 - - -
6527 FIDE 561012599 Nguyễn Tạ Minh Huy Nam 2012 - 1530 -
6528 FIDE 12477303 Nguyễn Yến Nhi Nữ 2009 - - - w
6529 FIDE 12477559 Lê Ngọc Minh Quân Nam 2018 - - -
6530 FIDE 561015415 Phạm Minh Quân Nam 2020 - - -
6531 FIDE 12415863 Trần Thị Quỳnh Anh Nữ 2009 - - - w
6532 FIDE 12482935 Lưu Gia Vĩ Nam 2016 - - -
6533 FIDE 12418935 Hoàng Anh Tuấn Nam 1965 - - -
6534 FIDE 12420727 Lê Công Khánh Như Nữ 2010 - - - w
6535 FIDE 12487031 Thiều Tường Phú Nam 2013 - - -
6536 FIDE 12487287 Nguyễn Ngọc Phụng Nữ 2015 - - - w
6537 FIDE 12425591 Nguyễn Trần Hiếu Nam 2007 - - -
6538 FIDE 12492663 Ngô Quang Tường Nam 2013 - - -
6539 FIDE 12495735 Phạm Minh Quân Nam 2017 - - -
6540 FIDE 12498807 Trương Hoàng Phong Nam 2018 - - -