| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6502
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Nguyễn Thế Năng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Bùi Khai Dĩ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Hà Tâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6507
|
|
Vũ Nguyễn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Phạm Hải Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6510
|
|
Trần Vy Khanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6511
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1416 | w | ||
|
6514
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6516
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6518
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6520
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||