| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Trần Hữu Anh Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6482
|
|
Đoàn Thanh Trúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6483
|
|
Phan Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6484
|
|
Lương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6485
|
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6486
|
|
Trịnh Lê Hoài Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6487
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6488
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6489
|
|
Phan Nguyễn An Trung | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6490
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6491
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6492
|
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6493
|
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6494
|
|
Trần Hồng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6495
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6496
|
|
Võ Viên Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6497
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6498
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 2014 | - | - | 1401 | |||
|
6499
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6500
|
|
Vũ Bích Phượng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||