| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 09-09-2013 | - | - | 1574 | |||
|
6462
|
|
Trần Thịnh Phát | Nam | 05-12-2018 | - | - | - | |||
|
6463
|
|
Nguyễn Vy An | Nữ | 07-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
6464
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 25-03-1997 | - | 1644 | - | |||
|
6465
|
|
Thẩm Khánh Uyển Nhi | Nữ | 17-04-2011 | - | 1470 | 1480 | w | ||
|
6466
|
|
Nguyễn Tùng Minh | Nam | 26-03-2015 | - | - | - | |||
|
6467
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 26-02-2017 | - | - | 1428 | |||
|
6468
|
|
Nguyễn Đình Chung | Nam | 07-07-2007 | - | 1475 | 1529 | |||
|
6469
|
|
Phan Lê Bảo Anh | Nữ | 09-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
6470
|
|
Phan Nguyễn Gia Phú | Nam | 25-02-2013 | - | - | - | |||
|
6471
|
|
Lê Quang Thành Đạt | Nam | 23-02-2015 | - | - | 1540 | |||
|
6472
|
|
Võ Hoàng Gia Phúc | Nam | 09-01-2012 | - | - | - | |||
|
6473
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 23-11-2013 | - | - | - | |||
|
6474
|
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 10-02-2016 | - | - | - | |||
|
6475
|
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 12-08-2008 | - | 1438 | - | w | ||
|
6476
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 30-09-2019 | - | - | - | |||
|
6477
|
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 13-03-2017 | - | - | - | |||
|
6478
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 22-05-2012 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 03-08-2006 | - | - | - | |||
|
6480
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 08-11-2013 | - | - | - | |||