DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6441 FIDE 561001333 Nguyễn Bá Tùng Lâm Nam 2016 - - -
6442 FIDE 561001589 Phạm Việt Anh Nam 2020 - - -
6443 FIDE 12466549 Nguyễn Khoa Y Nhi Nữ 2016 - - - w
6444 FIDE 561004405 Nguyễn Ngọc Minh Thy Nữ 2019 - - - w
6445 FIDE 12471925 Nguyễn Duy Hưng Nam 2016 - 1582 -
6446 FIDE 561011061 Đỗ Đức Cường Nam 2017 - - -
6447 FIDE 12476021 Nguyễn Việt Thúy Nữ 1965 - - - w
6448 FIDE 12476277 Trần Thanh Bích Nữ 2018 - - - w
6449 FIDE 561014133 Ngô Tường Vi Nữ 2003 - - - w
6450 FIDE 561014389 Phạm Đức Bảo Nam 2017 - - -
6451 FIDE 12479349 Nguyễn Vũ Kỳ Anh Nam 2010 - 1476 -
6452 FIDE 12414069 Lý Đình Minh Mẫn Nam 2004 - 1597 1646
6453 FIDE 12414581 Trần Ngọc Thuận Nam 2005 - - -
6454 FIDE 561017205 Phạm Minh Sơn Nam 2015 - - -
6455 FIDE 561017973 Nguyễn Lâm Phước Nam 2016 - - -
6456 FIDE 12481653 Đào Phúc Cát Tiên Nữ 2012 - - - w
6457 FIDE 12417653 Trần Việt Huy Nam 2009 - - -
6458 FIDE 12484725 Lê Hoàng Minh Nam 2007 - - -
6459 FIDE 12422517 Nguyễn Minh Trí Nam 1983 - - -
6460 FIDE 12489077 Dương Phú Khải Minh Nam 2014 - - -