| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 07-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
6402
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 25-11-2015 | - | - | - | |||
|
6403
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 20-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
6404
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 29-03-2017 | - | 1623 | - | |||
|
6405
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 09-01-2013 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 12-01-2013 | - | - | - | |||
|
6407
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 01-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
6408
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 04-04-2017 | - | - | - | |||
|
6409
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 27-02-1991 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 16-03-2007 | - | 1491 | - | |||
|
6411
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 15-01-2015 | - | - | - | |||
|
6412
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 10-11-2014 | - | - | - | w | ||
|
6413
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 05-05-2000 | - | - | - | w | ||
|
6414
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 07-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
6415
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 08-09-2020 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
6417
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 01-01-2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
6418
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 08-05-2001 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 25-06-2015 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 15-07-2006 | - | - | - | |||