DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
641 FIDE 12458970 Trần Minh Mẫn Nữ 2003 NA 1794 1734 1556 w
642 FIDE 12403970 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 2001 WCM 1793 1839 1764 wi
643 FIDE 12430935 Dương Ngọc Uyên Nữ 2013 1793 1909 1852 w
644 FIDE 12403300 Châu Thị Yến Quyên Nữ 1997 1793 - - wi
645 FIDE 12425141 Đặng Thị Ngọc Truân Nữ 1996 NA 1793 - - wi
646 FIDE 12416843 Vũ Xuân Hoàng Nam 2009 1792 1857 1877 i
647 FIDE 12454770 Phạm Tuấn Kiệt Nam 2008 1792 1704 1828 i
648 FIDE 12429228 Đặng Ngọc Thiên Thanh Nữ 2012 1792 1551 1725 wi
649 FIDE 561006580 Huỳnh Khánh Lâm Nam 2009 1792 1781 1726
650 FIDE 12428809 Kiều Hoàng Quân Nam 2012 1790 1721 1730
651 FIDE 12415235 Đặng Ngọc Minh Nam 2007 1789 1683 1947
652 FIDE 12408123 Nguyễn Anh Dũng Nam 2002 1789 1721 - i
653 FIDE 12414360 Hoàng Việt Nam 2006 1789 - - i
654 FIDE 12402664 Hoàng Tấn Đức Nam 2000 FA 1789 1852 1976
655 FIDE 12424250 Đỗ Hà Trang Nữ 2011 1788 1851 1798 w
656 FIDE 12424919 Nguyễn Hoàng Khánh Nam 2011 1788 1831 1847
657 FIDE 12404209 Ngô Ngọc Thảo Nữ 1993 1788 - - wi
658 FIDE 12439096 Nguyễn Công Khen Nam 1994 1786 1809 - i
659 FIDE 12405833 Nguyễn Hoàng Hải Nam 2000 1786 1849 - i
660 FIDE 12403962 Bùi Thị Diệp Anh Nữ 2001 1786 1764 1657 wi