| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 05-06-1999 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 03-09-2016 | - | - | - | |||
|
6383
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 23-09-2002 | - | - | - | w | ||
|
6384
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 23-02-2005 | - | - | - | |||
|
6385
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 01-06-2016 | - | - | - | |||
|
6386
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 15-08-2006 | - | - | - | w | ||
|
6387
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 04-11-2013 | - | - | - | |||
|
6388
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 17-06-1981 | - | - | - | |||
|
6389
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 10-07-2012 | - | 1701 | - | |||
|
6390
|
|
Đặng Đức An | Nam | 17-11-2010 | - | - | - | |||
|
6391
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 14-11-2020 | - | - | - | |||
|
6392
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 02-12-2018 | - | - | - | w | ||
|
6393
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 25-01-2008 | - | - | - | |||
|
6394
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 19-09-2011 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 06-06-2012 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
|
6397
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 08-01-2003 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 03-01-2014 | - | - | - | |||
|
6399
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 10-10-2011 | - | - | - | |||
|
6400
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 20-10-1982 | NA | - | - | - | ||