| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Hồ Nguyễn Nhật Minh | Nam | 01-06-2015 | - | - | - | |||
|
6342
|
|
Phạm Đặng Khư Duy | Nam | 20-03-2006 | - | - | - | |||
|
6343
|
|
Bùi Gia An | Nam | 08-04-2008 | - | - | - | |||
|
6344
|
|
Phạm Minh Đăng | Nam | 18-05-2016 | - | - | - | |||
|
6345
|
|
Đinh Văn Ngọc | Nam | 01-01-1980 | DI | - | - | - | ||
|
6346
|
|
Hồ Quốc Minh | Nam | 17-06-2012 | - | - | - | |||
|
6347
|
|
Phạm Thiên Lộc | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
6348
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 14-06-2015 | - | - | - | |||
|
6349
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 19-07-2005 | - | - | - | |||
|
6350
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Huy | Nam | 17-05-2015 | - | - | - | |||
|
6351
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Trúc | Nữ | 14-03-2012 | - | 1566 | - | w | ||
|
6352
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 17-08-2009 | - | - | - | w | ||
|
6353
|
|
Bùi Mai Hồng Khanh | Nữ | 17-11-2007 | - | - | - | w | ||
|
6354
|
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 25-03-2014 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Tống Duy Minh | Nam | 09-01-2018 | - | - | - | |||
|
6356
|
|
Hà Nhật Ninh | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
|
6357
|
|
Nguyễn Viết Minh Triết | Nam | 09-02-2013 | - | - | - | |||
|
6358
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 19-07-2012 | - | - | - | |||
|
6359
|
|
Ta Quang Dang | Nam | 12-05-2014 | - | - | - | |||
|
6360
|
|
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên | Nữ | 09-10-2018 | - | - | - | w | ||