| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6321
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 01-01-1985 | - | - | - | |||
|
6322
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 16-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
6323
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 09-05-1984 | - | - | - | |||
|
6324
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 09-07-2007 | - | - | - | w | ||
|
6325
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 28-09-2014 | - | - | - | |||
|
6326
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 19-01-2012 | - | - | - | |||
|
6327
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 12-09-2015 | - | - | - | |||
|
6328
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 15-12-2001 | - | - | - | |||
|
6329
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 10-11-2014 | - | - | - | |||
|
6330
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 02-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
6331
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 06-03-2003 | - | - | - | w | ||
|
6332
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 03-07-2012 | - | - | - | |||
|
6333
|
|
Phương Sỹ Nguyên | Nam | 05-07-2010 | - | - | - | |||
|
6334
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 07-05-2013 | - | - | 1588 | |||
|
6335
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 16-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
6336
|
|
Trần Thế Hoàng | Nam | 18-09-2015 | - | - | - | |||
|
6337
|
|
Trần Thị Minh Trang | Nữ | 18-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
6338
|
|
Mai Đăng Khoa | Nam | 21-01-2016 | - | - | - | |||
|
6339
|
|
Phạm Phúc An | Nam | 15-05-2015 | - | - | - | |||
|
6340
|
|
Lê Ngọc Ái Trân | Nữ | 21-04-2001 | NA | - | - | - | w | |