| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
|
6302
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 13-10-2011 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 13-11-2016 | - | - | - | |||
|
6304
|
|
Hoàng Hạnh Dung | Nữ | 20-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
6305
|
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 07-03-2010 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 12-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
6307
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 27-04-1995 | - | - | - | |||
|
6308
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 02-02-2012 | - | - | - | w | ||
|
6309
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 22-12-2006 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 14-09-2017 | - | - | 1537 | |||
|
6311
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 20-09-1998 | - | - | - | |||
|
6312
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
6313
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 21-03-1982 | NA | - | - | - | w | |
|
6314
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 02-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
6315
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 10-05-2009 | - | - | - | |||
|
6316
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 22-08-2007 | - | - | - | |||
|
6317
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 19-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
6318
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 23-06-2011 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 26-05-2013 | - | - | - | |||
|
6320
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 24-12-2009 | - | - | - | |||