| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 15-04-2008 | - | - | - | |||
|
6242
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 12-03-2007 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 04-11-2015 | - | - | - | |||
|
6244
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 31-07-2010 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 06-01-1990 | - | - | - | |||
|
6246
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 31-01-2007 | - | - | - | |||
|
6247
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 22-02-2016 | - | - | - | |||
|
6248
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 23-10-2018 | - | - | - | |||
|
6249
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 07-04-1987 | - | - | - | w | ||
|
6251
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 05-06-2016 | - | - | - | |||
|
6252
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 25-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
6253
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 20-05-2015 | - | - | - | |||
|
6254
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 22-09-2011 | - | 1772 | 1792 | |||
|
6255
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 15-02-1984 | NA | - | - | - | ||
|
6256
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 17-12-2010 | - | 1514 | 1493 | |||
|
6257
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 07-01-2010 | - | 1510 | - | |||
|
6258
|
|
Oscar Meriau | Nam | 06-03-2013 | - | - | - | |||
|
6259
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 19-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
6260
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 14-05-2008 | - | - | - | w | ||