| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6202
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6203
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6204
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6205
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6206
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6207
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
6208
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6209
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6210
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1562 | |||
|
6212
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6214
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6216
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6217
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1546 | 1529 | |||
|
6218
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6219
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6220
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1513 | 1501 | w | ||