| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 04-06-2015 | - | - | - | |||
|
6202
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 07-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
6203
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 09-03-2016 | - | - | - | |||
|
6204
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||
|
6205
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 22-02-2008 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 26-11-2006 | - | - | - | |||
|
6207
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 30-01-2016 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 15-10-2011 | - | - | - | |||
|
6209
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 03-04-2008 | - | - | - | w | ||
|
6210
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 19-10-2011 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 09-06-2009 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 09-06-2009 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Phan Lê Đức Nghi | Nam | 15-06-2014 | - | - | - | |||
|
6214
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 15-12-2000 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 29-12-2017 | - | - | - | |||
|
6216
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 25-10-2018 | - | - | - | |||
|
6217
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Khôi | Nam | 13-03-2015 | - | - | - | |||
|
6218
|
|
Dương Gia Bảo | Nam | 01-04-2015 | - | - | 1610 | |||
|
6219
|
|
Lê Khánh Quyên | Nữ | 02-09-1998 | FA | - | - | - | w | |
|
6220
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 28-05-2014 | - | - | - | |||