DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
621 FIDE 12409251 Phạm Thị Thúy Hoa Nữ 1999 1802 - - wi
622 FIDE 561008877 Nguyễn Việt Dũng Nam 1998 1802 - -
623 FIDE 12431486 Trương Thục Quyên Nữ 2013 1801 1597 1623 w
624 FIDE 12430927 Ngô Minh Khang Nam 2013 1800 1873 2041
625 FIDE 12475475 Đỗ Thanh Quốc Hùng Nam 2011 1800 1577 1678
626 FIDE 12402648 Đoàn Nguyễn Trung Tín Nam 2000 1800 - - i
627 FIDE 12410870 Bùi Đăng Khoa Nam 2008 1800 1913 1831
628 FIDE 12447498 Trần Quang Anh Thuận Nam 2003 1799 - - i
629 FIDE 12457531 Lưu Minh Trang Nữ 2016 1799 1731 1856 w
630 FIDE 12421120 Tô Ngọc Minh Nam 1986 1798 - 1804 i
631 FIDE 12443930 Lê Nguyên Phong Nam 2016 1798 1723 1726
632 FIDE 12407127 Trần Nguyễn Quế Hương Nữ 1998 1797 1814 1819 w
633 FIDE 12404870 Trần Lý Vũ Nam 1797 - - i
634 FIDE 12413437 Lê Phi Lan Nam 2007 1797 1737 1737 i
635 FIDE 12459186 Nguyễn Việt Khôi Nam 2016 1796 1750 1780
636 FIDE 12425150 Hà Thị Diệu Linh Nữ 2000 1796 - - wi
637 FIDE 12403393 Phan Nguyễn Thùy Dung Nữ 1996 1795 - - wi
638 FIDE 12417297 Bùi Đăng Lộc Nam 2006 1794 1780 1815 i
639 FIDE 12428884 Nguyễn Khánh Nam Nam 2011 1794 1752 1853 i
640 FIDE 12412007 Lê Hồng Minh Ngọc Nữ 2003 1794 1759 1769 wi