| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 14-04-1992 | - | - | - | |||
|
6182
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 13-01-2005 | - | - | - | |||
|
6183
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 19-02-2001 | NA | - | - | - | ||
|
6184
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 03-07-2012 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 17-05-2017 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 14-11-2006 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 04-01-2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
6188
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 19-01-2009 | - | - | - | w | ||
|
6189
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 09-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
6190
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 26-05-2010 | - | - | 1516 | |||
|
6191
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 20-10-2016 | - | - | - | |||
|
6192
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 10-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
6193
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 11-06-2012 | - | - | - | |||
|
6194
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 05-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
6195
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 05-01-2020 | - | - | - | |||
|
6196
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
|
6197
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 06-01-2019 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 09-01-2003 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 08-12-2016 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 06-06-2014 | - | - | - | w | ||