| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 18-02-2002 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 18-02-2012 | - | - | 1456 | |||
|
6143
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 28-06-2012 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 09-10-1980 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 24-11-2009 | - | - | - | |||
|
6146
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963-09-10 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 12-05-2013 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 13-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
6149
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 28-07-2012 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 13-10-2019 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 19-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
6152
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 02-06-1993 | - | - | - | w | ||
|
6153
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 20-07-1991 | - | - | - | w | ||
|
6154
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 06-05-2001 | - | 1439 | - | |||
|
6155
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 21-05-2011 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 23-11-2006 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 07-06-2015 | - | - | 1507 | |||
|
6158
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 07-10-2013 | - | - | - | |||
|
6159
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 25-03-2010 | - | 1451 | - | w | ||
|
6160
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 06-06-2014 | - | - | - | |||