| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6144
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6146
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | 1503 | - | |||
|
6150
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6151
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1638 | 1523 | |||
|
6154
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6157
|
|
Trương Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6159
|
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||