| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6122
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
6123
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6124
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
6125
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6126
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6127
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
6128
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6129
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6130
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6131
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6132
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
6133
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6134
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6135
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
6137
|
|
Nguyễn Phạm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6138
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | 1416 | |||
|
6139
|
|
Hồ Huỳnh Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6140
|
|
Lê Minh Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||