| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 06-04-2011 | - | 1707 | 1498 | |||
|
6102
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 14-08-2012 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 05-10-2011 | - | 1433 | - | |||
|
6104
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 14-09-1982 | FA | - | - | - | ||
|
6105
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 21-11-2011 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 03-08-2011 | - | 1539 | - | |||
|
6107
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 26-04-2009 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 09-05-2018 | - | 1610 | - | |||
|
6109
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 13-06-2012 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 01-09-1990 | NI | - | - | - | ||
|
6111
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 28-04-2017 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 19-09-2014 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 10-12-2011 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 26-01-2013 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 22-01-2014 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 19-03-2007 | - | 1404 | - | |||
|
6117
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 03-10-2000 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 08-06-2013 | - | 1598 | 1690 | |||
|
6119
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 12-10-2015 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 23-04-2011 | - | - | - | |||