| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Phạm Gia Bao | Nam | 31-01-2009 | - | - | - | |||
|
6082
|
|
Phạm Nguyễn Hồng Nhật | Nam | 07-04-2012 | - | 1554 | - | |||
|
6083
|
|
Mạnh Trọng Minh | Nam | 23-11-2018 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 15-10-2014 | - | - | - | |||
|
6085
|
|
Nguyễn Tấn Thành | Nam | 15-03-1983 | - | - | - | |||
|
6086
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 30-05-2015 | - | 1492 | 1437 | |||
|
6087
|
|
Đặng Vũ Quang Thanh | Nam | 08-04-2013 | - | - | - | |||
|
6088
|
|
Lâm Gia Phúc | Nam | 03-05-2018 | - | - | - | |||
|
6089
|
|
Nguyễn Duy Đông | Nam | 27-08-1984 | - | - | - | |||
|
6090
|
|
Phạm Ngọc Minh | Nam | 22-08-2018 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 26-01-2019 | - | - | - | |||
|
6092
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Đạt | Nam | 09-10-2012 | - | - | - | |||
|
6093
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 10-08-2016 | - | - | - | |||
|
6094
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 01-06-2019 | - | 1473 | - | |||
|
6095
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 03-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
6096
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 04-02-2016 | - | - | - | |||
|
6097
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 13-01-2002 | - | 1513 | - | |||
|
6098
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 22-08-2010 | - | - | - | |||
|
6099
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 10-10-2002 | - | - | - | w | ||
|
6100
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 17-01-2008 | - | - | - | w | ||