| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6061
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6062
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6063
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6064
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6065
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6066
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
6067
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6068
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6069
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
6070
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6071
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6072
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1474 | 1632 | |||
|
6073
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6074
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6075
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6076
|
|
Nguyen Ba Hoang Hai | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6077
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6078
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6079
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6080
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||