DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
61 FIDE 12411248 Phạm Công Minh Nam 2006 CM 2205 2086 2200
62 FIDE 12402150 Lê Thanh Minh Nam 1981 2201 - -
63 FIDE 12400793 Phan Hùng Chí Nam 1966 NA 2200 - - i
64 FIDE 12400530 Trần Vĩnh Lộc Nam 1978 2200 - - i
65 FIDE 12400971 Lương Minh Huệ Nữ 1986 WFM 2197 - - wi
66 FIDE 12419648 Nguyễn Mạnh Đức Nam 2011 CM 2196 2083 2031
67 FIDE 12400203 Nguyễn Thuận Hóa Nữ 1970 WIM 2196 - - wi
68 FIDE 12401455 Hoàng Thị Như Ý Nữ 1993 WIM 2195 2211 2340 wi
69 FIDE 12400327 Hoàng Hải Nam 1980 2195 - - i
70 FIDE 12415880 Nguyễn Hoài Nam Nam 1981 2193 2178 2005 i
71 FIDE 12401439 Tôn Thất Như Tùng Nam 1991 IM IA,FT 2193 2155 2215 i
72 FIDE 12401056 Vũ Đình Hưng Nam 1984 2191 - 2203 i
73 FIDE 12415472 Đặng Anh Minh Nam 2008 FM 2185 2204 2234
74 FIDE 12400351 Từ Hoàng Thái Nam 1972 IM 2185 2066 2063
75 FIDE 12415847 Tôn Nữ Quỳnh Dương Nữ 2008 WIM 2184 2047 2007 w
76 FIDE 12400521 Trần Đức Hòa Khánh Nam 1974 2183 - - i
77 FIDE 12400270 Nguyễn Thị Tường Vân Nữ 1978 WIM FI 2182 2061 2071 wi
78 FIDE 12432881 Lê Phan Hoàng Quân Nam 2015 CM 2181 2197 2282
79 FIDE 12400130 Mai Thị Thanh Hương Nữ 1974 WIM FI 2180 2159 2179 wi
80 FIDE 12401293 Hoàng Thị Út Nữ 1978 WFM FA 2178 1905 1937 wi