| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5981
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5982
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5983
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1554 | 1458 | |||
|
5984
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5985
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5986
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5987
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5988
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5989
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5990
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5991
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5992
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5993
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5994
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5995
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5996
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5997
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5998
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1440 | 1484 | |||
|
5999
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6000
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||