| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5922
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5924
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 2009 | - | 1562 | - | |||
|
5925
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
5926
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5927
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
5928
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5929
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5930
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5931
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5932
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5933
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5934
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5935
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5936
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5937
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
5938
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5940
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | 1538 | |||