| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 20-12-2014 | - | - | - | |||
|
5902
|
|
Lê Trọng Nhật Anh | Nam | 30-12-2016 | - | - | - | |||
|
5903
|
|
Đào Xuân Thái | Nam | 01-09-1990 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 23-05-2010 | - | - | - | |||
|
5905
|
|
Lê Nguyễn Bảo Quốc | Nam | 22-05-2013 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Phạm Hoàng Khang | Nam | 14-05-2013 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Bùi Nhật Long | Nam | 25-04-2013 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Lê Nguyễn Công Minh | Nam | 16-06-2015 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Nguyen Quang Huy | Nam | 07-02-2013 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Hoàng Bá Sơn | Nam | 15-10-2011 | - | 1508 | 1575 | |||
|
5911
|
|
Trần Tiến Đạt | Nam | 24-02-2010 | - | 1540 | 1654 | |||
|
5912
|
|
Ngô Lê Bảo Anh | Nữ | 12-02-2009 | - | - | 1597 | w | ||
|
5913
|
|
Lê Đức Hoàng Khôi | Nam | 30-09-2013 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 09-05-2012 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Đặng Hồng Trường | Nam | 25-02-2017 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Đào Quang Dũng | Nam | 29-09-2014 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 30-05-2008 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Võ Như Ngọc | Nữ | 15-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
5919
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 20-11-2012 | - | - | - | |||
|
5920
|
|
Nguyễn Văn Phú | Nam | 06-08-1998 | - | - | - | |||