| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5823
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1559 | - | |||
|
5825
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5833
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1547 | - | w | ||
|
5834
|
|
Trần Khánh Đoan | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Trần Thành Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
5837
|
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5840
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||