| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5801
|
|
Huỳnh Long Thiên Triều | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5802
|
|
Phạm Bình Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5803
|
|
Ngô Thị Kiều Thơ | Nữ | 2007 | - | 1646 | - | w | ||
|
5804
|
|
Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5805
|
|
Võ Như Phi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5806
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
5807
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5808
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5809
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5810
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5811
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5812
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
5813
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5814
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5815
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5816
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5817
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5818
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5819
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
5820
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||