DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
581 FIDE 12439177 Lê Đặng Thanh Trà Nam 2001 NA 1818 1750 1708 i
582 FIDE 12404730 Đinh Phi Pha Nam 1818 - - i
583 FIDE 12419133 Đào Tuấn Kiệt Nam 2001 1817 1779 -
584 FIDE 12403350 Mai Ngọc Nhi Nữ 1996 NA 1817 1857 1839 wi
585 FIDE 12414735 Nguyễn Ngô Liên Hương Nữ 2006 1816 1749 1825 w
586 FIDE 12403326 Hồ Nguyễn Minh Phúc Nữ 1997 1816 - - wi
587 FIDE 12412031 Nguyễn Hữu Bích Khoa Nữ 2003 1816 - - wi
588 FIDE 12422614 Lê Trần Minh Nhật Nam 1990 NA,FI 1816 - - i
589 FIDE 12427039 Nguyễn Anh Dũng Nam 2003 1815 1856 1905
590 FIDE 12459321 Nguyễn Hạo Nhiên Nam 2011 1815 1401 1576
591 FIDE 561014109 Phan Hải Đăng Nam 2007 1815 - -
592 FIDE 12403180 Vũ Thị Diệu Uyên Nữ 2000 WFM 1814 1823 1851 w
593 FIDE 12408875 Trần Nhật Phương Nữ 2004 NA 1813 - - wi
594 FIDE 12418889 Nguyễn Anh Khoa Nam 2009 1813 1753 1906
595 FIDE 12461911 Hoàng Minh Trí Nam 2011 1813 - 1495
596 FIDE 12404691 Nguyễn Phước Thanh Nam 1991 1813 - - i
597 FIDE 12427527 Hoàng Minh Đức Nam 2004 1812 1687 1732 i
598 FIDE 12403067 Hoàng Minh Thư Nữ 2000 1812 - - wi
599 FIDE 12417718 Nguyễn Trần Huy Khánh Nam 2010 1812 1762 1635
600 FIDE 12424390 Trần Nguyễn Mỹ Tiên Nữ 2007 1812 1893 1923 w