| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5781
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5782
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5783
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5784
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5785
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5786
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5787
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5788
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5789
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5790
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5791
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5792
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5793
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | |||
|
5794
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5795
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1439 | 1484 | |||
|
5796
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5797
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5798
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5799
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5800
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||