| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1430 | 1460 | |||
|
5702
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5703
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5704
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1432 | - | |||
|
5705
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5706
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5707
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5708
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5709
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5710
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5711
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5712
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5713
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5714
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
5715
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5716
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5717
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
5718
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5719
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5720
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||