| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5682
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5683
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5684
|
|
Phạm Trúc Nghi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5685
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5686
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5687
|
|
Phùng Đức Việt | Nam | 2006 | - | 1718 | 1714 | |||
|
5688
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5689
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1666 | - | |||
|
5691
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5692
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1458 | |||
|
5693
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5694
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 1990 | - | - | 1779 | w | ||
|
5695
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5696
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5697
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
5698
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5699
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5700
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||