| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5661
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 26-09-2009 | - | 1562 | - | |||
|
5662
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 14-05-2009 | - | 1537 | - | |||
|
5663
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 13-03-2013 | - | - | - | |||
|
5664
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 17-06-1987 | NA | - | - | - | ||
|
5665
|
|
Đào Thành Công | Nam | 05-09-2001 | - | - | - | |||
|
5666
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 07-04-1983 | NI | - | - | - | ||
|
5667
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 01-03-2008 | - | - | - | w | ||
|
5668
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 14-10-2018 | - | - | - | |||
|
5669
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 20-10-1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5670
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 10-06-1987 | - | - | - | w | ||
|
5671
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 20-08-2015 | - | - | - | |||
|
5672
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 27-05-2008 | - | - | - | |||
|
5673
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 14-04-2003 | - | - | - | w | ||
|
5674
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 09-09-2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
5675
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 10-05-2012 | - | - | - | |||
|
5676
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 12-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
5677
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 23-11-2009 | - | - | - | |||
|
5678
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 30-10-1980 | NA | - | - | - | ||
|
5679
|
|
Nguyễn Phạm Phương Chi | Nữ | 10-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
5680
|
|
Phan Khang | Nam | 20-08-2013 | - | - | 1409 | |||