| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5621
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5622
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5623
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5624
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5625
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5626
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5627
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5628
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5629
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5630
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5631
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5632
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5633
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5634
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5635
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5636
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5637
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5638
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
5639
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5640
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||