| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5602
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5603
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2017 | - | - | 1621 | |||
|
5605
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5606
|
|
Bùi Nguyễn Hằng My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5607
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5608
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5609
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5610
|
|
Từ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5611
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5612
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5613
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5614
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1525 | - | |||
|
5615
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
5616
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1465 | 1427 | |||
|
5618
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5620
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||