| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
561
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 23-05-2014 | 1811 | 1924 | 1732 | |||
|
562
|
|
Nguyễn Phúc Thành | Nam | 30-10-2006 | 1810 | 1757 | 1774 | i | ||
|
563
|
|
Lưu Quốc Việt | Nam | 15-02-2008 | 1810 | 1748 | - | i | ||
|
564
|
|
Đỗ Đinh Hồng Chinh | Nữ | 09-05-2004 | 1810 | 1745 | 1720 | w | ||
|
565
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 31-03-2003 | 1809 | 1805 | 1874 | |||
|
566
|
|
Dương Thanh Huy | Nam | 08-06-2010 | 1809 | 1632 | 1668 | i | ||
|
567
|
|
Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | Nam | 18-06-2011 | 1808 | 1881 | 2005 | |||
|
568
|
|
Đỗ Minh Quân | Nam | 26-10-2010 | 1808 | 1729 | 1613 | |||
|
569
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 28-05-2009 | 1808 | 1765 | 1853 | |||
|
570
|
|
Ngô Quang Trung | Nam | 16-09-2002 | 1807 | 1828 | 1825 | i | ||
|
571
|
|
Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Nữ | 06-07-1997 | WFM | 1807 | 1891 | 1836 | w | |
|
572
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 01-09-2009 | 1807 | 1648 | 1838 | |||
|
573
|
|
Huỳnh Như Phương Nghi | Nữ | 23-12-1995 | 1806 | 1883 | - | w | ||
|
574
|
|
Lê Thùy An | Nữ | 03-01-2002 | 1805 | 1790 | 1896 | wi | ||
|
575
|
|
Hồ Xuân Mai | Nữ | 30-11-1988 | 1804 | - | - | wi | ||
|
576
|
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 30-11-1992 | 1804 | 1775 | 1840 | |||
|
577
|
|
Lưu Hương Cường Thịnh | Nam | 29-08-2004 | NA | 1803 | 1907 | 1825 | ||
|
578
|
|
Lê Đình Khang | Nam | 17-11-1999 | 1802 | - | - | i | ||
|
579
|
|
Bùi Nguyên Lương | Nam | 04-05-2008 | 1802 | - | - | i | ||
|
580
|
|
Phạm Thị Thúy Hoa | Nữ | 11-01-1999 | 1802 | - | - | wi | ||