| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 03-01-2017 | - | - | - | |||
|
5582
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 14-05-2012 | - | - | - | |||
|
5583
|
|
Lý Minh Anh | Nữ | 28/12/2017 | - | - | - | w | ||
|
5584
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 17-09-2012 | - | - | - | |||
|
5585
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 26-04-2003 | - | - | - | |||
|
5586
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
5587
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
5588
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 10-09-2017 | - | - | - | |||
|
5589
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 10-10-2012 | - | - | - | |||
|
5590
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 16-10-2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
5591
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 19-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
5592
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 12-04-2007 | - | - | - | w | ||
|
5593
|
|
Nguyen Truc Anh | Nữ | 10-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
5594
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 30-03-2018 | - | - | - | |||
|
5595
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 04-01-2017 | - | - | - | |||
|
5596
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 17-01-1998 | - | - | - | |||
|
5597
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 01-12-2013 | - | - | - | |||
|
5598
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 16-03-2010 | - | - | - | |||
|
5599
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 09-10-2012 | - | - | - | |||
|
5600
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 17-09-2018 | - | - | - | |||