| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5541
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5542
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5543
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5544
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5545
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5546
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5547
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5548
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5549
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5550
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5551
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5552
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5553
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5554
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5555
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5556
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5557
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
5558
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5559
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5560
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||