| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 14/7/2015 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 14-03-2014 | - | - | - | |||
|
5503
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 16-05-1990 | - | - | - | |||
|
5504
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 14-05-2015 | - | 1401 | - | |||
|
5505
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 27-04-1995 | NA | - | - | - | ||
|
5506
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 01-01-1981 | DI | - | - | - | ||
|
5507
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 02-11-2005 | - | - | - | |||
|
5508
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 15-06-2006 | - | - | - | w | ||
|
5509
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 09-04-2001 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 03-07-2012 | - | - | - | w | ||
|
5511
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 20-01-2006 | - | - | - | w | ||
|
5512
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 14-09-2012 | - | - | - | |||
|
5513
|
|
Lê Thái Học | Nam | 18-12-2003 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 21-03-2015 | - | - | - | |||
|
5515
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 06-08-2016 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 24-12-1979 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 01-11-2016 | - | 1672 | 1611 | |||
|
5518
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 19-06-2011 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 13-05-2008 | - | - | - | |||
|
5520
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 12-06-2013 | - | - | - | w | ||