| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5442
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1466 | 1458 | |||
|
5443
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5444
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5445
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5446
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5447
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5448
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5449
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5451
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5452
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5453
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5454
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5455
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5457
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5458
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5459
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5460
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||