| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 04-10-2010 | - | 1513 | - | |||
|
5442
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 16-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
5443
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 24-05-2017 | - | - | - | |||
|
5444
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 01-06-2003 | - | - | - | |||
|
5445
|
|
Đinh Tiến | Nam | 21-10-2005 | - | - | - | |||
|
5446
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 27-04-1977 | - | - | - | |||
|
5447
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 20-03-2019 | - | - | - | |||
|
5448
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 01-07-2014 | - | - | - | |||
|
5449
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 03-03-2009 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 26-03-2018 | - | - | - | |||
|
5451
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 24-01-2016 | - | - | - | |||
|
5452
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 21-03-2009 | - | - | - | |||
|
5453
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 01-03-2012 | - | 1664 | - | |||
|
5454
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 11-11-2005 | - | - | - | w | ||
|
5455
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 07-08-2010 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 31-01-2014 | - | 1403 | 1535 | w | ||
|
5457
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 09-10-2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
5458
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 13-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
5459
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 06-10-2001 | NA | - | - | - | w | |
|
5460
|
|
Nguyễn Khánh Đăng | Nam | 22-05-2013 | - | - | - | |||