| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5422
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5423
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5424
|
|
Mai Quốc An | Nam | 2014 | - | 1589 | 1688 | |||
|
5425
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5426
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | - | - | - | ||||
|
5427
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5428
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5429
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5430
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5431
|
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2017 | - | - | 1620 | |||
|
5432
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5433
|
|
Bùi Nguyễn Hằng My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5434
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5435
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5436
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5437
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5438
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5439
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1526 | - | |||
|
5440
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||