| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5403
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | 1496 | - | |||
|
5404
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5405
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 2006 | NA | - | 1703 | 1723 | ||
|
5406
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5407
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
5408
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5411
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5412
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1702 | |||
|
5413
|
|
Nguyễn Nhật Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5415
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2007 | - | 1508 | - | w | ||
|
5416
|
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 2003 | - | - | 1718 | |||
|
5417
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5418
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5419
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Trương Đình Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||