| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5342
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5343
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5344
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5345
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5346
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5347
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5348
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5349
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5350
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5351
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5352
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5353
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5355
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5356
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5357
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5358
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5359
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5360
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||