| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 20-01-2016 | - | - | - | |||
|
5322
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 27-04-2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
5323
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
|
5324
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 05-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
5325
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 09-10-1990 | - | - | - | |||
|
5326
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 15-11-1983 | - | - | - | |||
|
5327
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 08-04-2011 | - | - | - | |||
|
5328
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 06-03-2016 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 10-03-2012 | - | - | - | |||
|
5330
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 03-06-2008 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 23-07-2008 | - | 1741 | - | |||
|
5332
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 12-07-2002 | - | - | - | w | ||
|
5333
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 06-09-2014 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 30-07-2002 | NA | - | - | - | ||
|
5335
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 02-04-2006 | - | - | - | w | ||
|
5336
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 31-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
5337
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 03-11-2017 | - | - | - | |||
|
5338
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 24-10-1988 | FA | - | - | - | ||
|
5339
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 15-09-1975 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962-12-22 | - | - | - | |||