| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 01-07-2004 | - | - | - | |||
|
5242
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 03-10-2005 | - | - | - | w | ||
|
5243
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 26-11-2013 | - | - | - | |||
|
5244
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 04-04-1999 | NA | - | - | - | ||
|
5245
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 28-02-2007 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 12-09-2013 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 07-09-2008 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 06-09-2013 | - | - | - | |||
|
5249
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 31-05-2015 | - | - | - | |||
|
5250
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 03-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
5251
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 16-02-2016 | - | - | - | |||
|
5252
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 19-01-2018 | - | - | - | |||
|
5253
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 13-01-2005 | - | 1593 | - | |||
|
5254
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 27-10-2017 | - | - | - | |||
|
5255
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 18-09-2002 | - | - | - | |||
|
5256
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 12-04-2005 | - | - | - | |||
|
5257
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
5258
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 26-01-2002 | - | - | - | |||
|
5259
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 25-07-1992 | - | - | - | w | ||
|
5260
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 19-09-2015 | - | - | - | w | ||