| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1503 | |||
|
5242
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5244
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5245
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5246
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5247
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5248
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5249
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5250
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5251
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5252
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5253
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5254
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5255
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5256
|
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5257
|
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5258
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
5259
|
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5260
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||