| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Lê Nhật Linh Đan | Nữ | 2012 | - | 1559 | 1507 | w | ||
|
5222
|
|
Phùng Anh Văn | Nam | 2004 | - | 1584 | - | |||
|
5223
|
|
Nguyễn Huy Quang Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5224
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||
|
5225
|
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5227
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 2015 | - | - | 1412 | |||
|
5228
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5230
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5231
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5232
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5233
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5234
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5236
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5237
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5238
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5239
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5240
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||