| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 27-11-2003 | - | - | - | |||
|
5202
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 12-09-2011 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 12-03-1989 | - | - | - | w | ||
|
5204
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 27-04-2000 | - | - | - | |||
|
5205
|
|
La Văn Tiến | Nam | 06-07-1996 | - | - | - | |||
|
5206
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 04-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
5207
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 28-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
5208
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 29-04-2010 | - | - | - | |||
|
5209
|
|
Lê Anh Minh | Nữ | 08-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
5210
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 22-11-2015 | - | - | - | |||
|
5211
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 12-02-2006 | - | - | - | |||
|
5212
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 19-08-2011 | - | - | - | |||
|
5213
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 26-06-2015 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 26-11-2020 | - | - | - | |||
|
5215
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 28-05-2015 | - | - | - | |||
|
5216
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 05-02-2015 | - | - | - | |||
|
5217
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 03-02-2019 | - | - | - | |||
|
5218
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 15-11-2015 | - | - | - | |||
|
5219
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 21/6/2013 | - | 1528 | - | |||
|
5220
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 26-02-2016 | - | - | - | |||