DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
521 FIDE 12436992 Vũ Hoàng Bách Nam 2012 1844 - 1865 i
522 FIDE 12438316 Nguyễn Thanh Hương Nữ 2013 1844 1824 1644 w
523 FIDE 12403652 Lương Duy Lộc Nam 2001 1844 1751 1841 i
524 FIDE 12407046 Lê Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 1998 1843 - - wi
525 FIDE 12407062 Ngô Thị Mỹ Duyên Nữ 1997 1843 1798 1832 wi
526 FIDE 12430366 Lê Gia Bảo Nam 2004 1840 1633 1729
527 FIDE 12442992 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2004 1840 1804 1734 i
528 FIDE 12429252 Dương Ngọc Ngà Nữ 2014 1840 1693 1781 w
529 FIDE 12430986 Nguyễn Thị Thanh Ngân Nữ 2009 1839 1765 1767 w
530 FIDE 12432113 Nguyễn Vũ Bảo Châu Nữ 2016 WCM 1839 1792 1799 w
531 FIDE 12420719 Vũ Nguyễn Uyên Nhi Nữ 2011 1838 1761 - wi
532 FIDE 12400882 Bùi Mạnh Hùng Nam 1993 1838 - - i
533 FIDE 12451681 Nguyễn Thị Thảo Nữ 2005 1837 1602 1515 w
534 FIDE 12412821 Lưu Hà Bích Ngọc Nữ 2006 WCM 1837 1773 1748 w
535 FIDE 12403903 Vương Phước Minh Khôi Nam 1998 1837 - - i
536 FIDE 12403016 Cao Minh Trang Nữ 2000 1835 1812 1790 wi
537 FIDE 12430480 Nguyễn Minh Nam 2014 1835 1900 1770
538 FIDE 12436917 Phạm Quốc Thái Nam 2002 1835 1696 1640
539 FIDE 12406430 Nghiêm Thảo Tâm Nữ 2003 1834 1681 1799 wi
540 FIDE 12429309 Lưu Hải Yến Nữ 2009 1834 1726 1713 wi